🔔 Thông báo: Trực tiếp xổ số - Xem ngay!
| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 30/05/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
13
|
91
|
29
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
589
|
909
|
428
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2851
4289
1625
|
4147
0009
9586
|
1098
8087
6858
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
2043
|
3825
|
5030
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
|
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
75837
00506
|
43779
28535
|
38162
80587
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
19552
|
44653
|
03068
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
18961
|
69112
|
35789
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
778936
|
448854
|
374269
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 06 | 04, 09(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 13 | 10, 12, 15 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 23, 25 | 25 | 28, 29 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 36, 37 | 30, 35 | 30 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 43 | 47 | 47 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 52, 59 | 53, 54 | 52, 58 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 68 | 60, 63 | 60(2), 62, 68, 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 79 | 77, 79 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 83, 89(2) | 86 | 87(2), 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91 | 92, 94, 96, 98 | ||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 23/05/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
55
|
77
|
68
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
580
|
305
|
202
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
9049
2049
9688
|
9715
1967
3072
|
6344
1641
2784
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
1239
|
9705
|
2130
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
|
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
|
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
55930
81714
|
89817
39186
|
47257
23133
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
59795
|
80102
|
45298
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
91116
|
94375
|
88158
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
380518
|
819901
|
715514
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 01, 02, 05(2) | 01, 02, 06, 07 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 16, 18 | 15, 17 | 14 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23 | |||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 35, 39(2) | 31 | 30, 33 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 49(2) | 43 | 41, 43, 44 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 55, 59 | 57, 58(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64 | 67 | 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 75, 77, 78 | 75 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 88 | 86 | 84, 85 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 94, 95 | 93(2), 95 | 98 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 14/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
52
|
71
|
22
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
475
|
677
|
612
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
8943
5926
4237
|
0914
1142
9146
|
6569
6241
0923
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
6514
|
5174
|
0066
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
36540
45617
|
69372
26200
|
64146
10559
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
01011
|
44956
|
15254
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
89259
|
76600
|
26885
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
508844
|
902431
|
342908
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00(3) | 08 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11(2), 14, 17, 18 | 14 | 12 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 26 | 22(2), 23, 26 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 31 | 30 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 43, 44 | 42, 45, 46 | 41, 46 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 51(2), 52, 59 | 56 | 54, 55, 59(2) | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 63 | 64, 66 | 66, 67, 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 75 | 71, 72, 74, 77 | 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81 | 80, 87, 88 | 85 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang ketqua99.com